xác ướp

xác ướp

Một xác ướp cổ đại được quấn chặt trong những dải băng vải lanh màu trắng ngà nằm bên trong một chiếc quan tài bằng gỗ mở nắp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xác chết được bảo quản bằng phương pháp ướp: "xác ướp" thi thể của người hoặc động vật đã được xử lý bằng các chất hóa học (thường nhựa thơm, dầu, hoặc các hợp chất tự nhiên) để ngăn ngừa sự phân hủy, giữ nguyên hình dạng ban đầu.
    • Di tích khảo cổ học: "xác ướp" thường được tìm thấy trong các nền văn minh cổ đại như Ai Cập, Peru, hoặc các khu vực khô hạn, giá trị lịch sử khoa học cao.
dụ sử dụng
  • (Các nhà khảo cổ tìm thấy một thi thể được ướp nguyên vẹn trong lăng mộ.)
  • (Thi thể ướp của Pharaoh Tutankhamun được trưng bàybảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xác ướp tự nhiên": thi thể bị khô tự nhiên do điều kiện môi trường (như sa mạc, băng giá) không cần can thiệp nhân tạo.

    • Xác ướp tự nhiên được tìm thấyvùng núi Andes. (Thi thể khô tự nhiên được tìm thấydãy núi Andes.)
  • "xác ướp nhân tạo": thi thể được ướp bằng kỹ thuật của con người, phổ biến trong văn hóa Ai Cập cổ đại.

    • Kỹ thuật ướp xác nhân tạo của người Ai Cập rất tinh vi. (Kỹ thuật ướp thi thể nhân tạo của người Ai Cập rất phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ướp (động từ): hành động bảo quản thi thể bằng chất hóa học.

    • Người Ai Cập cổ đại đã ướp xác để bảo tồn. (Người Ai Cập cổ đại đã bảo quản thi thể để giữ gìn.)
  • Xác chết (danh từ): thi thể đã chết, chưa qua xử lý bảo quản.

    • Xác chết bị phân hủy nhanh nếu không được ướp. (Thi thể chết bị phân hủy nhanh nếu không được bảo quản.)
Từ đồng nghĩa
  • Thi thể ướp: thi thể đã qua xử lý bảo quản.
  • Xác khô: thi thể bị mất nước tự nhiên hoặc nhân tạo, giống xác ướp nhưng không qua quy trình phức tạp.
  • Mumia (từ mượn gốc Latin, ít dùng trong tiếng Việt): chỉ xác ướp nói chung.
Thành ngữ liên quan
  • Xác ướp Ai Cập: cụm từ chỉ xác ướp nổi tiếng từ nền văn minh Ai Cập cổ đại.
    • Xác ướp Ai Cập biểu tượng của sự trường tồn. (Xác ướp Ai Cập tượng trưng cho sự bất tử.)